C9300LM-48T-4Y-E

Product description Cisco Catalyst 9300 mini 48-port 1G copper, data, 4x 25G uplinks, Network Essentials_C9300LM-48T-4Y-E
Downlink Ports 48 x 1G RJ-45
PoE Budget N/A (Not supported)
PoE Standard N/A (Not supported)
Uplink Ports 4 x 25G SFP28
DRAM/Flash 8 GB DRAM / 16 GB Flash
Routing IPv4/IPv6 Routing (32,000 IPv4 routes / 16,000 IPv6 entries); Routed Access: RIP, EIGRP Stub, OSPF (1,000 routes), PBR, PIM Stub Multicast (1,000 routes), VRRP
Stacking/Stack Bandwidth Cisco StackWise-320, 320 Gbps; tối đa 8 switch
Switching Capacity/Forwarding Rate 296 Gbps / 220.22 Mpps (khi stack: 616 Gbps / 458.30 Mpps)
Management CLI, WebUI, SNMP v1/v2c/v3, Catalyst Center, NETCONF/RESTCONF; 1 x RJ-45 Ethernet management, console RJ-45
Primary power supply PWR-C6-600WAC
Optional secondary power supply ● PWR-C6-600WAC/2 (600W AC)
● PWR-C6-1000WAC/2 (1000W AC)
● PWR-C6-715WDC/2 (715W DC)
Operating Temperature -5°C đến +45°C (đến 1.500 m); -5°C đến +40°C (đến 3.000 m); khởi động lạnh tối thiểu 0°C
Warranty ≥ 1 years

Overview and Applications

Tái định hình kết nối, tăng cường bảo mật, nâng tầm trải nghiệm: stack 1 Tbps, UPOE+ 90W, IPsec 100G, quản lý linh hoạt từ tại chỗ đến đám mây

  • Cisco Catalyst 9300 là dòng switch truy cập stackable hàng đầu của Cisco, thuộc họ Catalyst 9000, được thiết kế cho môi trường làm việc lai (hybrid) nơi người dùng, thiết bị và ứng dụng có thể ở bất kỳ đâu.
  • Đồng hành cùng dòng 9300X, giúp doanh nghiệp tái định hình kết nối, tăng cường bảo mật và nâng cao trải nghiệm cho lực lượng lao động, dù quy mô lớn hay nhỏ.
  • Nhiều điểm dẫn đầu ngành: băng thông stack đến 1 Tbps, mật độ Multigigabit và UPOE+ 90W cao nhất, mã hóa IPsec 100G bằng phần cứng.
  • Tự chọn cách quản lý: tại chỗ (on-premises), ảo hóa hoặc từ đám mây, kể cả chuyển sang Meraki dashboard mà vẫn giữ CLI trên cloud.

Catalyst 9300 và 9300X: Hiệu năng, bảo mật và khả năng mở rộng vượt trội

  • Stack băng thông cao: StackWise-1T cho băng thông stack đến 1 Tbps; stack hỗn hợp 9300 và 9300X (cả bản fiber lẫn Multigigabit) và tương thích ngược với cáp stack, quạt, nguồn, StackPower của dòng 9300.
  • Cổng và uplink linh hoạt: downlink 1G, 10G, 25G đồng và quang; mật độ Multigigabit cao nhất, 48 cổng khi đứng riêng và 448 cổng khi stack 8 switch; uplink module 100G, 40G, 25G, Multigigabit, 10G, 1G; quang dual-rate giúp nâng cấp dễ từ 40G lên 100G và 10G lên 25G.
  • PoE mật độ cao: PoE, PoE+, UPOE 60W và UPOE+ 90W (IEEE 802.3bt), tối đa 48 cổng 90W khi đứng riêng và 384 cổng khi stack 8 switch; quản lý nguồn thông minh qua StackPower giúp chia sẻ và dự phòng nguồn trong stack.
  • Nguồn điện linh hoạt: hỗ trợ điện AC, DC điện áp thấp và HVDC (điện cao áp một chiều), sẵn sàng cho lưới điện DC tái tạo.
  • Bảo mật toàn diện: IPsec 100G line-rate bằng phần cứng trên nền ASIC UADP 2.0sec (9300X), mã hóa AES-256; MACsec-256 trên mọi model; Encrypted Traffic Analytics (ETA) phát hiện mối đe dọa trong lưu lượng mã hóa mà không cần giải mã; Secure Boot và SUDI xác thực phần cứng, phần mềm.
  • Hiệu năng và quy mô: ASIC UADP 2.0 lập trình được, cấp phát linh hoạt bảng Layer 2/3, ACL, QoS; bộ đệm sâu và scale lớn cho ứng dụng đa phương tiện; NetFlow (FNF) phần cứng đến 128.000 flow; IPv6 wire-rate; dual-stack IPv4/IPv6; NAT/PAT tĩnh và động; AVB (802.1ba) và PTP (IEEE 1588v2) cho âm thanh, video và đồng bộ thời gian.
  • Chạy ứng dụng ngay trên switch: CPU x86 8 GB RAM, 16 GB flash, khe SSD USB 3.0 (đến 240 GB); 9300X có dung lượng gấp đôi, thêm Intel QuickAssist (QAT) và 2 cổng AppGig 10G; chạy được ThousandEyes và Cisco ASAv firewall mà không cần thêm thiết bị; khe USB 2.0 để nạp image và cấu hình.
  • Cisco IOS XE: lập trình theo mô hình với NETCONF, YANG, Python trên switch, streaming telemetry, container, vá lỗi nóng, có sẵn cơ chế phòng thủ chống tấn công lúc chạy (runtime).

Catalyst 9300 và 9300X: Một dòng switch, nhiều kịch bản triển khai

  • Mạng campus, chi nhánh theo mô hình SD-Access: nền tảng của kiến trúc doanh nghiệp SD-Access, gồm tự động hóa theo chính sách từ biên đến đám mây, phân đoạn mạng (segmentation, micro-segmentation), quản lý bằng Catalyst Center hoặc Meraki dashboard, chính sách qua ISE và triển khai dịch vụ mới nhanh hơn.
  • Hệ thống Wi-Fi quy mô lớn: hỗ trợ scale Wi-Fi 6 và 802.11ac Wave 2 cao nhất trên một switch (ở một số model); cổng Multigigabit và UPOE+ 90W cấp nguồn trực tiếp cho Access Point.
  • Thiết bị IoT/OT và camera: UPOE+ 90W trên mọi cổng ở các model phù hợp, kết hợp nguồn dự phòng StackPower để vận hành liên tục.
  • Triển khai 2 tầng, 3 tầng hoặc hybrid: kết hợp đồng (1G đến 10G) và quang (1G đến 25G) trong cùng một stack, đưa fiber tốc độ cao đến tầng truy cập.
  • Kết nối an toàn ra Internet và đám mây: IPsec tốc độ đến 100G cho kết nối site-to-site, cổng Internet và nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
  • Hiển thị đầu cuối: ThousandEyes giám sát đường đi từ campus, chi nhánh đến đám mây, trung tâm dữ liệu (đi kèm giấy phép Cisco DNA Advantage).
  • Triển khai mới nhanh gọn, bảo vệ đầu tư: Plug and Play giúp mở chi nhánh hoặc campus mới dễ dàng; quản lý hoàn toàn bằng đám mây Meraki; quạt, nguồn, cáp stack và StackPower của 9300X tương thích ngược với 9300.

Features and benefits

Catalyst 9300/9300X: Switch truy cập doanh nghiệp stackable dễ quản lý, bảo mật cao, tiết kiệm điện

● Dễ cấu hình và quản lý: quản lý tại chỗ bằng Catalyst Center, hoặc chuyển sang Meraki dashboard để quản lý tập trung qua cloud mà vẫn giữ CLI trên cloud. WebUI tích hợp sẵn trong image mặc định, không cần bật thêm hay mua license, giúp cấu hình, giám sát và xử lý sự cố mà không cần giỏi CLI. Hỗ trợ Plug and Play (PnP) để mở chi nhánh hoặc campus mới nhanh, đơn giản.

● Độ tin cậy và hiệu năng: nền tảng ASIC UADP 2.0 lập trình được (9300X dùng UADP 2.0sec), CPU x86 8 GB RAM, 16 GB flash. Ba quạt thay nóng dự phòng N+1, nguồn thay nóng dùng chung toàn dòng 9300. Hệ điều hành Cisco IOS XE hỗ trợ NETCONF, YANG, streaming telemetry, vá lỗi nóng và có sẵn cơ chế phòng thủ chống tấn công lúc chạy.

● Layer 3 và stacking: định tuyến IPv4/IPv6 tốc độ dây, NAT/PAT, dual-stack. StackWise-480 (9300) và StackWise-1T (9300X) cho băng thông stack đến 1 Tbps, stack tối đa 8 switch, có thể trộn 9300 và 9300X (đồng và quang) trong cùng một stack.

● PoE đến UPOE+ 90W: hỗ trợ PoE, PoE+, UPOE 60W và UPOE+ 90W (IEEE 802.3bt), đến 48 cổng 90W khi đứng riêng và 384 cổng khi stack 8 switch. StackPower giúp chia sẻ và dự phòng nguồn giữa các switch trong stack.

● Cổng và uplink linh hoạt: downlink 1G, Multigigabit, 10G, 25G đồng và quang (9300X đến 48 cổng Multigigabit); uplink module 1G, 10G, 25G, 40G, 100G; quang dual-rate giúp nâng cấp dễ từ 40G lên 100G và 10G lên 25G.

● Bảo mật mạng: MACsec-256 trên mọi model, Encrypted Traffic Analytics (ETA), Secure Boot và SUDI xác thực phần cứng, phần mềm; 9300X có IPsec 100G line-rate bằng phần cứng với mã hóa AES-256; phân đoạn mạng bằng SD-Access (micro-segmentation) và chính sách qua ISE.

● Chạy ứng dụng ngay trên switch: container và app hosting với khe SSD USB 3.0 (đến 240 GB); 9300X có dung lượng gấp đôi, Intel QuickAssist (QAT) và 2 cổng AppGig 10G, chạy được ThousandEyes và Cisco ASAv firewall.

● Nguồn điện linh hoạt: hỗ trợ điện AC, DC điện áp thấp và HVDC, sẵn sàng cho lưới điện DC tái tạo; nhiều công suất nguồn từ 350W đến 1900W để chọn theo ngân sách PoE.

● Tiết kiệm điện: hỗ trợ Energy Efficient Ethernet (EEE) trên cổng RJ-45, chế độ công suất thấp cho cổng không dùng, giới hạn công suất theo từng cổng và đo công suất PoE thực tế theo từng cổng; có model đạt chứng nhận ENERGY STAR.

● An tâm đầu tư: bảo hành Enhanced Limited Lifetime (E-LLW) khi khách còn sở hữu sản phẩm, gồm giao hàng thay thế ngày làm việc kế tiếp (ở khu vực có hỗ trợ) và 90 ngày hỗ trợ TAC giờ hành chính; quạt, nguồn, cáp stack và StackPower của 9300X tương thích ngược với 9300.

Product specifications

Product specifications for the Cisco Catalyst C9300LM-48T-4Y-E
SKU C9300LM-48T-4Y-E
Product description Cisco Catalyst 9300 mini 48-port 1G copper, data, 4x 25G uplinks, Network Essentials_C9300LM-48T-4Y-E
Switch configurations Downlink Ports
48 x 1G RJ-45
Switch configurations Uplink Ports
● 4 x 25G
Switch configurations Primary power supply
PWR-C6-600WAC
Switch configurations Optional secondary power supply
● PWR-C6-600WAC/2 (600W AC)
● PWR-C6-1000WAC/2 (1000W AC)
● PWR-C6-715WDC/2 (715W DC)
Supported stacking options Stacking
● StackWise-320: 320 Gbps; tối đa 8 thành viên
● Kit stack: C9300L-STACK-KIT2
● Stack với C9300L/C9300LM khác, cùng license level
● Không stack với C9300 (modular) hoặc Catalyst khác (3850/3650)
Fan Fan
● 3 quạt, tự thay thế tại chỗ (field-replaceable), dự phòng N+1
● Mã quạt: FAN-T2= (Fan module)
Performance specifications Total number of MAC addresses
32,000
Performance specifications Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes)
32,000 (24,000 direct; 8,000 indirect)
Performance specifications IPv6 routing entries
16,000
Performance specifications Multicast routing scale
8,000
Performance specifications QoS scale entries
5,120
Performance specifications ACL scale entries
5,120
Performance specifications Packet buffer per SKU
16 MB
Performance specifications FNF entries
64,000 flows
Performance specifications DRAM
8 GB
Performance specifications Flash
16 GB
Performance specifications VLAN IDs
4094
Performance specifications PVST instances
300
Performance specifications STP virtual ports (port *VLANs) for PVST
13,000
Performance specifications STP virtual ports (port *VLANs) for MST
13,000
Performance specifications Total switched virtual interfaces (SVIs)
1000
Performance specifications Jumbo frames
9198 bytes
Performance specifications Total routed ports per Catalyst 9300 Series stack
416
Bandwidth specifications ● Switching capacity: 296 Gbps;
● Switch capacity with Stacking: 616 Gbps;
● Forwarding rate: 220.22 Mpps;
● Forwarding rate with Stacking: 458.30 Mpps
Platform benefits Platform software benefits (Cisco IOS XE)
● Triển khai tự động: tự động nâng cấp phần mềm và nạp cấu hình khi lắp switch mới (ZTP, PnP, PXE).
● Cấu hình qua API: hỗ trợ NETCONF, RESTCONF, gNMI với mô hình YANG, dễ tích hợp công cụ tự động hóa.
● Giám sát chi tiết: model-driven telemetry truyền dữ liệu liên tục về hệ thống giám sát (mô hình push).
● Nâng cấp và vá lỗi liền mạch: vá lỗi và lỗ hổng bảo mật giữa các bản phát hành, không cần chờ bản bảo trì kế tiếp.
Platform benefits Defined Access
● Nền tảng SD-Access: tự động hóa chính sách từ vùng biên đến cloud, một fabric chung cho mạng có dây và không dây.
● Quản lý thống nhất: cấp phát mạng và chính sách có dây/không dây nhất quán, giảm chi phí vận hành.
● Phân đoạn mạng tự động: tách biệt người dùng, thiết bị, ứng dụng theo nhóm mà không cần thiết kế lại mạng.
● Phân tích ngữ cảnh: xử lý sự cố nhanh và lập kế hoạch dung lượng.
● Giao diện mở, lập trình được: tích hợp với giải pháp bên thứ ba.
Platform benefits Security
● ETA (Encrypted Traffic Analytics): phát hiện mã độc trong lưu lượng đã mã hóa ngay tại lớp truy cập.
● MACsec AES-256: mã hóa và xác thực gói tin giữa các switch theo IEEE 802.1AE (hỗ trợ AES 256-bit và 128-bit).
● Cisco Trust Anchor: bảo đảm phần cứng và phần mềm chính hãng, chống tấn công man-in-the-middle (Image signing, Secure Boot, module Trust Anchor).
Platform benefits Cloud security
● Umbrella DNS: chạy Umbrella agent ngay trên switch để lọc DNS, chặn web độc hại (cần license Cisco Catalyst và DNA Advantage + license Umbrella mỗi thiết bị).
● ASAc app hosting: chạy tường lửa ảo ASAc ngay trên switch, kiểm tra stateful Layer 3 (dùng SSD ngoài 240 GB; triển khai bằng Cisco Catalyst Center, quản lý chính sách qua Cisco Defense Orchestrator).
Platform benefits Service assurance
● Cisco ThousandEyes: test mạng và ứng dụng tích hợp ngay trên switch, quan sát từ mạng đến ứng dụng ngoài phạm vi campus (license ThousandEyes đi kèm Cisco DNA Advantage 3, 5 hoặc 7 năm).
Platform benefits Resiliency and high availability
● StackWise-320: băng thông stack 320 Gbps, tối đa 8 switch (tùy chọn, cần kit stack).
● Cross-stack EtherChannel: EtherChannel xuyên các thành viên trong stack.
● Flexlink+: dự phòng Layer 2 chủ/phụ, không cần Spanning Tree.
● Extended fast software upgrade: nâng cấp hoặc reload dưới 30 giây gián đoạn lưu lượng, cả standalone và stack.
● MSTP (802.1s) và PVRST+ (802.1w): hội tụ spanning tree nhanh; trong stack hoạt động như một node.
● Err-disable auto-recovery: tự khôi phục cổng bị khóa do lỗi mạng.
● NSF/SSO: chuyển đổi dự phòng dưới 50 ms trong stack.
● Always-on wireless: chuyển đổi stateful khi stack chạy wireless.
Platform benefits Deep buffer technology
N/A (Not supported)
Platform benefits Flexible NetFlow
● Công nghệ giám sát luồng dữ liệu thế hệ mới trên Cisco IOS Software: tối ưu hạ tầng mạng, giảm chi phí vận hành, cải thiện lập kế hoạch dung lượng và phát hiện sự cố bảo mật.
● Hỗ trợ tới 64,000 flow entry (model 48, 24 và 12 cổng) và tới 128,000 flow entry (model Multigigabit).
Platform benefits Application visibility and control
● NBAR2: nhận diện ứng dụng thế hệ mới, tới 1400 chữ ký ứng dụng định sẵn và 150 ứng dụng mã hóa (Skype, Office 365, Microsoft Lync, Webex, Facebook…).
● Giúp quản trị viên nhận diện, kiểm soát và giám sát việc dùng ứng dụng, bảo đảm trải nghiệm người dùng và chống tấn công độc hại.
● Báo cáo hiệu năng ứng dụng qua FNF tới NetFlow collector như Cisco Prime, Cisco Secure Network Analytics hoặc công cụ bên thứ ba.
Platform benefits QoS
● Tốc độ Gigabit Ethernet cùng dịch vụ thông minh, giữ lưu lượng thông suốt ngay cả khi lưu lượng gấp 10 lần mức bình thường.
● Phân loại, đánh dấu và lập lịch xuyên stack ở wire speed cho dữ liệu, thoại và video.
● Gồm: quản lý băng thông không dây Bonjour và chia sẻ công bằng, phân loại 802.1p CoS và DSCP, shaped round robin (SRR), CIR, 8 hàng đợi egress mỗi cổng.
Platform benefits Service discovery
● Multicast DNS (mDNS) gateway: chia sẻ dịch vụ quảng bá bằng giao thức Apple mDNS (Bonjour) như máy in, Apple TV, file server trên toàn mạng.
● Quản trị viên tạo chính sách xác định người dùng được thấy dịch vụ nào, hỗ trợ triển khai BYOD.
Platform benefits Smart operation
● Simplified Campus Automation: công cụ tự động hóa đơn giản giúp phát hiện và cấu hình thiết bị (simplified discovery, GUI hiển thị cấu hình và phần mềm theo từng cổng).
● WebUI: công cụ quản lý GUI nhúng, có sẵn trong image mặc định, không cần license; cấu hình, giám sát và xử lý sự cố không cần CLI.
● Efficient switch operation: tiết kiệm điện với Energy Efficient Ethernet (EEE) trên cổng RJ-45 và chế độ low-power khi cổng không dùng; có lệnh giới hạn công suất tối đa mỗi cổng và PoE power sensing đo công suất thực tế (PoE MIB).
● RFID tag: tích hợp sẵn để quản lý tài sản, kiểm kê bằng đầu đọc RFID thương mại.
● Blue beacon: đèn LED xanh giúp nhận diện switch đang truy cập.
Platform benefits Open standards-based fabric
● VXLAN với BGP-EVPN control plane và API mở: xây fabric chuẩn mở để bảo mật hạ tầng, người dùng, thiết bị.
● Hỗ trợ unicast và multicast phong phú, dịch vụ campus tích hợp, tự động hóa qua API mở.
Platform benefits Programmability
● API chuẩn mở NETCONF, RESTCONF, gNMI: đơn giản hóa cấp phát và cấu hình, giảm lỗi thủ công.
● Tích hợp ZTP với bộ công cụ DevOps để đưa thiết bị mới vào mạng nhanh.
● Model-driven telemetry qua gRPC và gNMI: thu thập thống kê thời gian thực, tích hợp công cụ giám sát.
Platform benefits High-performance IP routing
● Kiến trúc Cisco Express Forwarding: định tuyến IP hiệu năng cao bằng phần cứng.
● Unicast cơ bản: static, RIPv1, RIPv2, RIPng, OSPF (trên Network Essentials); equal-cost routing cân bằng tải Layer 3.
● Unicast nâng cao: OSPF đầy đủ, EIGRP, BGPv4, IS-ISv4; IPv6 routing (OSPFv3, BGPv6) bằng phần cứng.
● Multicast: Protocol-Independent Multicast (PIM SM, SSM).
● IPv6 addressing trên interface, có lệnh show để giám sát và xử lý sự cố.
Platform benefits Audio Video Bridging
● Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1 AVB từ Cisco IOS XE 16.8: truyền âm thanh/video độ trễ thấp, đồng bộ thời gian qua mạng Layer 2.
● Giảm jitter và độ trễ, mở rộng ứng dụng AV trên hạ tầng mạng lớn, giảm TCO nhờ ít cáp hơn và không tốn phí license.
Platform benefits Multigigabit Ethernet technology
N/A (Not supported)
Platform benefits Multiprotocol Label Switching
● MPLS Layer 3 VPN: kết nối các site khách hàng qua mạng lõi nhà cung cấp (CE nối vào PE).
● VPLS: kết nối các mạng LAN Ethernet ở nhiều site qua hạ tầng nhà cung cấp.
● EoMPLS: truyền gói Layer 2 qua trục MPLS.
● MPLS over GRE: L3VPN và VPLS over GRE, tunnel gói MPLS/VPLS qua mạng không dùng MPLS.
Platform benefits Power over Ethernet leadership
N/A (Not supported)
Platform benefits PoE power supply requirements
N/A (Not supported)
Platform benefits Perpetual PoE
N/A (Not supported)
Platform benefits Fast PoE
N/A (Not supported)
Software requirements Software requirements
● Phần mềm: Cisco Catalyst và Cisco DNA Software for Access Switching.
● Chạy Cisco IOS XE 16.11.1b trở lên (model uplink cố định).
● Subscription gồm Cisco DNA Advantage (SD-Access), kèm ISE Base, ISE Plus và Secure Network Analytics.
Software requirements Meraki software option
● Có thể chuyển sang phần mềm Meraki hoặc đặt mua bằng mã -M.
Licensing packaging Licensing packaging
● Perpetual: Network Essentials gắn với phần cứng, vĩnh viễn, không hết hạn.
● Subscription (Catalyst hoặc DNA, Essentials hoặc Advantage): bắt buộc khi đặt hàng, 3, 5 hoặc 7 năm.
● Kết hợp subscription: Catalyst/DNA Essentials hoặc Advantage.
● Cần Cisco Smart Net Total Care để hỗ trợ phần cứng 24x7x365.
Cisco Catalyst, Cisco DNA, and network licensing combinations Smart Licensing
● Quản lý license tập trung bằng Smart Account (Cisco SSM / Cisco License Central); không gắn cố định vào phần cứng, dễ chuyển đổi.
● Có thể nhận email nhắc license sắp hết hạn; hết hạn thì gia hạn hoặc gỡ add-on và reload để chạy bằng base license.
● Dùng thử 90 ngày; license dùng thử hết hạn không kích hoạt lại được.
Software licenses Software licenses
● Network stack (Network Essentials): vĩnh viễn; quản lý bằng CLI và WebUI.
● Catalyst / DNA Software subscription (Essentials): 3, 5 hoặc 7 năm; quản lý qua Catalyst Center (Catalyst còn có Meraki dashboard); có portability.
● Nâng lên Advantage để có ISE, ThousandEyes và ASAc.
Software licenses Software subscription benefits
● Chi phí phần mềm linh hoạt theo thời gian.
● Được cập nhật và nâng cấp qua Cisco Software Support Service (SWSS).
● Một hệ thống quản lý chung cho mạng có dây và không dây.
Network Essentials and Advantage package features Network Essentials package features
● Switch fundamentals: Layer 2, Routed Access (RIP, EIGRP Stub, OSPF 1000 route, PBR, PIM Stub Multicast), PVLAN, VRRP, QoS, 802.1X, MACsec-128, CoPP, SSO.
● Telemetry và visibility: model-driven telemetry, sampled NetFlow, SPAN, RSPAN.
Cisco Catalyst and Cisco DNA Essentials and Advantage package features Cisco Catalyst and Cisco DNA package features
● Telemetry nâng cao: Full Flexible NetFlow, EEM.
● Catalyst Center: Simplified Campus Automation, Day-0 bring-up (Plug and Play, LAN automation), quản lý thiết bị (discovery, inventory, topology, image, license, cấu hình), Basic Assurance (dashboard sức khỏe mạng, client, ứng dụng).
Specifications Unit dimensions (W x D x H)
444.5 x 314.71 x 43.94 mm (17.50 x 12.39 x 1.73 in)
Specifications Unit weight
4.99 kg (11 lb)
Specifications Mean time between failures (MTBF)
408,710 giờ
Specifications MTBF module và quạt
● FAN-T2 (quạt): 4,521,330 giờ
Connectors Connectors and cabling
● Cổng 1000BASE-T: RJ-45, cáp UTP 4 đôi Cat 5E.
● Uplink SFP/SFP+/SFP28: đầu LC, cáp quang single-mode hoặc multimode.
● Cổng stack: cáp Cisco StackWise (đồng).
● Cổng quản lý Ethernet: RJ-45, cáp UTP 4 đôi Cat 5.
● Cổng console: cáp RJ-45 sang DB9 (nối với PC).
Connectors Power connectors
● Cắm dây nguồn vào ổ cấp nguồn AC ở mặt sau switch.
Management and standards support Management (MIB)
● SNMPv1, v2c, v3; RMON I và II.
● MIB chuẩn: BRIDGE, ENTITY, IF, IP, IP-FORWARD, LLDP, LLDP-EXT-MED, MAU, POWER-ETHERNET, SNMPv2, TCP, UDP, RMON, RMON2, HC-RMON, SMON, IEEE8023-LAG, MPLS (L3VPN, LSR, VPN), RFC1213.
● MIB Cisco (CISCO-*): cấu hình, flash, image và license, STACKWISE, PoE, STP, port security, DHCP snooping, IP SLA, IPsec, NBAR, flow monitor, EIGRP, HSRP, BFD, NTP, syslog, CPU và bộ nhớ, v.v.; cùng nhóm OLD-CISCO-*.
Management and standards support Standards support
● Spanning Tree: IEEE 802.1D, 802.1s, 802.1w; xác thực: IEEE 802.1x, 802.1x-Rev.
● VLAN và CoS: IEEE 802.1Q, 802.1p; LAG: IEEE 802.3ad.
● Ethernet: IEEE 802.3 (10BASE-T), 802.3u (100BASE-TX), 802.3ab (1000BASE-T), 802.3z (1000BASE-X), 802.3ae (10GbE), 802.3x (full duplex).
● Giám sát: SNMPv1, v2c, v3; RMON I và II.
Power supply specifications Power supply specifications
● PWR-C6-600WAC: MTBF 1,600,060 giờ
Environmental specifications Acoustic noise
● Nửa số cổng PoE+ đầy tải (C9300L): LpA 44 dB điển hình, 47 dB tối đa; LwA 5.5 B điển hình, 5.8 B tối đa.
● Đo theo ISO 7779, công bố theo ISO 9296, ở 25°C.
Environmental specifications Operating temperature
● -5°C đến +45°C (đến 1.500 m); -5°C đến +40°C (đến 3.000 m); khởi động nguội tối thiểu 0°C.
● Ngắn hạn: -5°C đến +50°C (đến 1.500 m); -5°C đến +45°C (đến 3.000 m); -5°C đến +45°C ở mực nước biển khi hỏng 1 quạt (tối đa 96 giờ liên tục, 360 giờ tổng hoặc 15 lần mỗi năm).
Environmental specifications Storage temperature
● -40°C đến +70°C (-40°F đến 158°F).
Environmental specifications Relative humidity
● 5% đến 90%, không ngưng tụ (khi vận hành và không vận hành).
Environmental specifications Altitude
● Tối đa 3.000 m (10.000 ft) ở nhiệt độ tới 45°C.
Environmental specifications EMI and EMC compliance
● FCC Part 15 Class A, ICES-003 Class A, EN 55032 Class A, CISPR 32 Class A, AS/NZS 3548 Class A, BSMI Class A (chỉ model nguồn AC), VCCI Class A.
● EN 55024, EN 300386, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 61000-4-2/-3/-4/-5/-6.
Power consumption Power consumption
● Không kết nối (no link): tối đa 73.3W.
● Tải cổng 100%, không PoE: tối đa 101.4W.
● Đo theo ATIS, traffic IMIX, 115VAC 60Hz; lấy giá trị cao nhất giữa các cấu hình uplink.
Safety and compliance Safety certifications
● UL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1.
● EN 60950-1, IEC 60950-1, AS/NZS 60950.1.
● IEEE 802.3.
Safety and compliance Electromagnetic compatibility certifications
● 47 CFR Part 15, ICES-003 Class A, EN 55032 Class A, CISPR 32 Class A, CISPR 35, EN 55035.
● EN 300 386 (V1.6.1), EN 61000-3-2, EN 61000-3-3.
● TCVN 7189 Class A, TCVN 7317; V-3 Class A, V-2/2015.04, V-3/2015.04.
● CNS13438, KN32, KN35.
Safety and compliance Environmental
● RoHS 5 (hạn chế chất độc hại).
Warranty Warranty
≥ 1  years
Package and accessories Package contents
● Cisco Catalyst 9300 Series Switch (kèm PSU mặc định và network module nếu đặt kèm)
● AC power cord (dây nguồn)
● Mounting kit: 2 tai gắn rack 19 inch, 4 chân đế cao su, cable guide, ốc nối đất (ground lug) và bộ vít
● Product documentation (tài liệu hướng dẫn, thông tin bảo hành)
Package and accessories Minimum requirements
● Web UI: trình duyệt web được hỗ trợ; HTTP/HTTPS server (bật mặc định), 1 interface Layer 3 (management hoặc SVI) truy cập được từ PC, tài khoản local privilege 15 (Web UI mới từ IOS XE 17.9.1)
● Cáp mạng: Category 5e trở lên (1000BASE-T, UPOE); cổng Multigigabit dùng Cat 5e/6/6A
● Cấu hình lần đầu: PC có cổng console/USB và phần mềm terminal
Package and accessories Accessories
● CAB-CONSOLE-RJ45 (Console cable 6 feet với RJ-45) – tùy chọn
● CAB-CONSOLE-USB (Console cable USB) – tùy chọn
Package and accessories Cisco rack-mounting kit
● ACC-KIT-T1= (tai gắn rack 19 inch)
● 4PT-KIT-T2= (rail mở rộng 4 điểm kèm tai 19 inch, dùng cho lắp NEBS)
● RACK-KIT-T1= (tai ETSI, 23 inch, 24 inch)
Tất cả model C9300 đều được tặng kèm sẵn tai gắn rack 19 inch trong hộp; lắp tủ rack không phải 19 inch cần mua thêm bộ kit.
Package and accessories For more information
Để tìm hiểu thêm về Cisco Catalyst 9300 Series Switches, truy cập: https://www.cisco.com/c/en/us/products/switches/catalyst-9300-series-switches/index.html

Product video

(Điền sau)

For more information

For more information for the Cisco Catalyst C9300LM-48T-4Y-E

Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix là trang tra cứu chính thức của Cisco, cho biết module quang/cáp (optics) nào tương thích với thiết bị nào: https://tmgmatrix.cisco.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “C9300LM-48T-4Y-E”