C9300X-24HX-M

Product description Cisco Catalyst 9300 24-port 10G/mGig copper with modular uplink, UPOE+, Meraki Advanced or Enterprise_C9300X-24HX-M
Downlink Ports 24 x mGig RJ-45 (up to 10G) UPOE+ (90W)
PoE Budget 735W (1835W khi thêm PSU thứ 2)
PoE Standard PoE++ (tối đa 90W/port)
Uplink Ports ● C9300X-NM-2C-M-O (2 x 100G/40G)
● C9300X-NM-8Y-M-O (8 x 25G/10G/1G)
DRAM/Flash 16 GB DRAM / 16 GB Flash
Routing IPv4/IPv6 Routing (39,000 IPv4 routes / 19,500 IPv6 entries); Static routing, OSPFv2, Multicast PIM-SM, DHCP Server/Relay; VRRP (bản phần mềm sau)
Stacking/Stack Bandwidth Cisco StackWise-1T, 1 Tbps (stack với C9300: 480 Gbps); tối đa 8 switch
Switching Capacity/Forwarding Rate 880 Gbps / 327.38 Mpps
Management Meraki Dashboard, local management page, SNMP/Syslog; 1 x Dedicated Management Interface
Primary power supply PWR-C1-1100WAC-P-M
Optional secondary power supply ● PWR-C1-715WAC-P-M-O (715W AC)
● PWR-C1-1100WAC-P-M-O (1100W AC)
● PWR-C1-1900WAC-P-M-O (1900W AC)
● DC: N/A (Not supported)
Operating Temperature -5°C đến +45°C (đến 1.500 m); -5°C đến +40°C (đến 3.000 m); khởi động lạnh tối thiểu 0°C
Warranty ≥ 1 years

 

Overview and Applications

Tái định hình kết nối, tăng cường bảo mật, nâng tầm trải nghiệm: stack 1 Tbps, UPOE+ 90W, IPsec 100G, quản lý linh hoạt từ tại chỗ đến đám mây

  • Cisco Catalyst 9300 là dòng switch truy cập stackable hàng đầu của Cisco, thuộc họ Catalyst 9000, được thiết kế cho môi trường làm việc lai (hybrid) nơi người dùng, thiết bị và ứng dụng có thể ở bất kỳ đâu.
  • Đồng hành cùng dòng 9300X, giúp doanh nghiệp tái định hình kết nối, tăng cường bảo mật và nâng cao trải nghiệm cho lực lượng lao động, dù quy mô lớn hay nhỏ.
  • Nhiều điểm dẫn đầu ngành: băng thông stack đến 1 Tbps, mật độ Multigigabit và UPOE+ 90W cao nhất, mã hóa IPsec 100G bằng phần cứng.
  • Tự chọn cách quản lý: tại chỗ (on-premises), ảo hóa hoặc từ đám mây, kể cả chuyển sang Meraki dashboard mà vẫn giữ CLI trên cloud.

Catalyst 9300 và 9300X: Hiệu năng, bảo mật và khả năng mở rộng vượt trội

  • Stack băng thông cao: StackWise-1T cho băng thông stack đến 1 Tbps; stack hỗn hợp 9300 và 9300X (cả bản fiber lẫn Multigigabit) và tương thích ngược với cáp stack, quạt, nguồn, StackPower của dòng 9300.
  • Cổng và uplink linh hoạt: downlink 1G, 10G, 25G đồng và quang; mật độ Multigigabit cao nhất, 48 cổng khi đứng riêng và 448 cổng khi stack 8 switch; uplink module 100G, 40G, 25G, Multigigabit, 10G, 1G; quang dual-rate giúp nâng cấp dễ từ 40G lên 100G và 10G lên 25G.
  • PoE mật độ cao: PoE, PoE+, UPOE 60W và UPOE+ 90W (IEEE 802.3bt), tối đa 48 cổng 90W khi đứng riêng và 384 cổng khi stack 8 switch; quản lý nguồn thông minh qua StackPower giúp chia sẻ và dự phòng nguồn trong stack.
  • Nguồn điện linh hoạt: hỗ trợ điện AC, DC điện áp thấp và HVDC (điện cao áp một chiều), sẵn sàng cho lưới điện DC tái tạo.
  • Bảo mật toàn diện: IPsec 100G line-rate bằng phần cứng trên nền ASIC UADP 2.0sec (9300X), mã hóa AES-256; MACsec-256 trên mọi model; Encrypted Traffic Analytics (ETA) phát hiện mối đe dọa trong lưu lượng mã hóa mà không cần giải mã; Secure Boot và SUDI xác thực phần cứng, phần mềm.
  • Hiệu năng và quy mô: ASIC UADP 2.0 lập trình được, cấp phát linh hoạt bảng Layer 2/3, ACL, QoS; bộ đệm sâu và scale lớn cho ứng dụng đa phương tiện; NetFlow (FNF) phần cứng đến 128.000 flow; IPv6 wire-rate; dual-stack IPv4/IPv6; NAT/PAT tĩnh và động; AVB (802.1ba) và PTP (IEEE 1588v2) cho âm thanh, video và đồng bộ thời gian.
  • Chạy ứng dụng ngay trên switch: CPU x86 8 GB RAM, 16 GB flash, khe SSD USB 3.0 (đến 240 GB); 9300X có dung lượng gấp đôi, thêm Intel QuickAssist (QAT) và 2 cổng AppGig 10G; chạy được ThousandEyes và Cisco ASAv firewall mà không cần thêm thiết bị; khe USB 2.0 để nạp image và cấu hình.
  • Cisco IOS XE: lập trình theo mô hình với NETCONF, YANG, Python trên switch, streaming telemetry, container, vá lỗi nóng, có sẵn cơ chế phòng thủ chống tấn công lúc chạy (runtime).

Catalyst 9300 và 9300X: Một dòng switch, nhiều kịch bản triển khai

  • Mạng campus, chi nhánh theo mô hình SD-Access: nền tảng của kiến trúc doanh nghiệp SD-Access, gồm tự động hóa theo chính sách từ biên đến đám mây, phân đoạn mạng (segmentation, micro-segmentation), quản lý bằng Catalyst Center hoặc Meraki dashboard, chính sách qua ISE và triển khai dịch vụ mới nhanh hơn.
  • Hệ thống Wi-Fi quy mô lớn: hỗ trợ scale Wi-Fi 6 và 802.11ac Wave 2 cao nhất trên một switch (ở một số model); cổng Multigigabit và UPOE+ 90W cấp nguồn trực tiếp cho Access Point.
  • Thiết bị IoT/OT và camera: UPOE+ 90W trên mọi cổng ở các model phù hợp, kết hợp nguồn dự phòng StackPower để vận hành liên tục.
  • Triển khai 2 tầng, 3 tầng hoặc hybrid: kết hợp đồng (1G đến 10G) và quang (1G đến 25G) trong cùng một stack, đưa fiber tốc độ cao đến tầng truy cập.
  • Kết nối an toàn ra Internet và đám mây: IPsec tốc độ đến 100G cho kết nối site-to-site, cổng Internet và nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
  • Hiển thị đầu cuối: ThousandEyes giám sát đường đi từ campus, chi nhánh đến đám mây, trung tâm dữ liệu (đi kèm giấy phép Cisco DNA Advantage).
  • Triển khai mới nhanh gọn, bảo vệ đầu tư: Plug and Play giúp mở chi nhánh hoặc campus mới dễ dàng; quản lý hoàn toàn bằng đám mây Meraki; quạt, nguồn, cáp stack và StackPower của 9300X tương thích ngược với 9300.

Features and benefits

Catalyst 9300/9300X: Switch truy cập doanh nghiệp stackable dễ quản lý, bảo mật cao, tiết kiệm điện

● Dễ cấu hình và quản lý: quản lý tại chỗ bằng Catalyst Center, hoặc chuyển sang Meraki dashboard để quản lý tập trung qua cloud mà vẫn giữ CLI trên cloud. WebUI tích hợp sẵn trong image mặc định, không cần bật thêm hay mua license, giúp cấu hình, giám sát và xử lý sự cố mà không cần giỏi CLI. Hỗ trợ Plug and Play (PnP) để mở chi nhánh hoặc campus mới nhanh, đơn giản.

● Độ tin cậy và hiệu năng: nền tảng ASIC UADP 2.0 lập trình được (9300X dùng UADP 2.0sec), CPU x86 8 GB RAM, 16 GB flash. Ba quạt thay nóng dự phòng N+1, nguồn thay nóng dùng chung toàn dòng 9300. Hệ điều hành Cisco IOS XE hỗ trợ NETCONF, YANG, streaming telemetry, vá lỗi nóng và có sẵn cơ chế phòng thủ chống tấn công lúc chạy.

● Layer 3 và stacking: định tuyến IPv4/IPv6 tốc độ dây, NAT/PAT, dual-stack. StackWise-480 (9300) và StackWise-1T (9300X) cho băng thông stack đến 1 Tbps, stack tối đa 8 switch, có thể trộn 9300 và 9300X (đồng và quang) trong cùng một stack.

● PoE đến UPOE+ 90W: hỗ trợ PoE, PoE+, UPOE 60W và UPOE+ 90W (IEEE 802.3bt), đến 48 cổng 90W khi đứng riêng và 384 cổng khi stack 8 switch. StackPower giúp chia sẻ và dự phòng nguồn giữa các switch trong stack.

● Cổng và uplink linh hoạt: downlink 1G, Multigigabit, 10G, 25G đồng và quang (9300X đến 48 cổng Multigigabit); uplink module 1G, 10G, 25G, 40G, 100G; quang dual-rate giúp nâng cấp dễ từ 40G lên 100G và 10G lên 25G.

● Bảo mật mạng: MACsec-256 trên mọi model, Encrypted Traffic Analytics (ETA), Secure Boot và SUDI xác thực phần cứng, phần mềm; 9300X có IPsec 100G line-rate bằng phần cứng với mã hóa AES-256; phân đoạn mạng bằng SD-Access (micro-segmentation) và chính sách qua ISE.

● Chạy ứng dụng ngay trên switch: container và app hosting với khe SSD USB 3.0 (đến 240 GB); 9300X có dung lượng gấp đôi, Intel QuickAssist (QAT) và 2 cổng AppGig 10G, chạy được ThousandEyes và Cisco ASAv firewall.

● Nguồn điện linh hoạt: hỗ trợ điện AC, DC điện áp thấp và HVDC, sẵn sàng cho lưới điện DC tái tạo; nhiều công suất nguồn từ 350W đến 1900W để chọn theo ngân sách PoE.

● Tiết kiệm điện: hỗ trợ Energy Efficient Ethernet (EEE) trên cổng RJ-45, chế độ công suất thấp cho cổng không dùng, giới hạn công suất theo từng cổng và đo công suất PoE thực tế theo từng cổng; có model đạt chứng nhận ENERGY STAR.

● An tâm đầu tư: bảo hành Enhanced Limited Lifetime (E-LLW) khi khách còn sở hữu sản phẩm, gồm giao hàng thay thế ngày làm việc kế tiếp (ở khu vực có hỗ trợ) và 90 ngày hỗ trợ TAC giờ hành chính; quạt, nguồn, cáp stack và StackPower của 9300X tương thích ngược với 9300.

Product specifications

Product specifications for the Cisco Catalyst C9300X-24HX-M
SKU C9300X-24HX-M
Product description Cisco Catalyst 9300 24-port 10G/mGig copper with modular uplink, UPOE+, Meraki Advanced or Enterprise_C9300X-24HX-M
Switch configurations Downlink Ports
24 x mGig RJ-45 (up to 10G) UPOE+ (90W)
Switch configurations Uplink Ports
● C9300X-NM-2C-M-O (2 x 100G/40G)
● C9300X-NM-8Y-M-O (8 x 25G/10G/1G)
Switch configurations Primary power supply
PWR-C1-1100WAC-P-M
Switch configurations Optional secondary power supply
● PWR-C1-715WAC-P-M-O (715W AC)
● PWR-C1-1100WAC-P-M-O (1100W AC)
● PWR-C1-1900WAC-P-M-O (1900W AC)
● DC: N/A (Not supported)
Supported stacking options Stacking
● StackWise-1T: 1 Tbps; tối đa 8 thành viên
● Cáp StackWise (tùy chọn): 0.5m, 1m, 3m
● Stack với C9300X khác (StackWise-1T); stack với C9300 thì chạy StackWise-480; cùng license level
● Không stack với C9300 higher-scale (24UB/24UXB/48UB)
Fan Fan
● 3 quạt, tự thay thế tại chỗ (field-replaceable), dự phòng N+1
● Mã quạt: FAN-T2= (Fan module)
Performance specifications Total number of MAC addresses
32,000
Performance specifications Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes)
39,000 (24,000 direct; 15,000 indirect)
Performance specifications IPv6 routing entries
19,500
Performance specifications Multicast routing scale
8,000
Performance specifications QoS scale entries
4,000
Performance specifications ACL scale entries
8,000
Performance specifications Packet buffer per SKU
16 MB
Performance specifications FNF entries
64,000 flows
Performance specifications DRAM
16 GB
Performance specifications Flash
16 GB
Performance specifications VLAN IDs
4094
Performance specifications PVST instances
300
Performance specifications STP virtual ports (port *VLANs) for PVST
13,000
Performance specifications STP virtual ports (port *VLANs) for MST
13,000
Performance specifications Total switched virtual interfaces (SVIs)
1000
Performance specifications Jumbo frames
9198 bytes
Performance specifications Total routed ports per Catalyst 9300 Series stack
448
Bandwidth specifications ● Switching capacity: 880 Gbps;
● Switch capacity with Stacking: 1,880 Gbps;
● Forwarding rate: 327.38 Mpps;
● Forwarding rate with Stacking: 1398.72 Mpps
Platform benefits Platform software benefits (Meraki dashboard)
● Quản lý hoàn toàn bằng Meraki dashboard; triển khai zero-touch từ xa, không cần cấu hình trước (staging).
● Cấu hình cơ bản qua trang quản lý cục bộ (local status page).
● Thống kê lịch sử theo từng cổng và từng client; nhận diện hệ điều hành, thiết bị và hostname.
● Tự động nâng cấp firmware, chủ động đặt lịch.
● Tích hợp SNMP và Syslog; cảnh báo qua email, SMS và thông báo đẩy trên di động.
Platform benefits Defined Access (Adaptive Policy)
● Phân đoạn lưu lượng bằng thẻ over-the-wire theo Security Group, đặt tên bằng ngôn ngữ tự nhiên (ví dụ “IoT device”, “Guest”).
● Chỉ cần đặt Permit hoặc Deny giữa các nhóm, không phụ thuộc ACL theo địa chỉ IP nên bảo mật không bị ảnh hưởng khi mạng thay đổi.
● Cần license Advanced.
Platform benefits Security
● IEEE 802.1X RADIUS và MAB, hybrid authentication, kiểm tra RADIUS server; Single-Host, Multi-Domain, Multi-Host, Multi-Auth.
● Port security: Sticky MAC, MAC allow list*.
● DHCP snooping (phát hiện và chặn), Dynamic ARP Inspection; ACL IPv4 và IPv6.
● Dashboard: xác thực đa yếu tố, phân quyền RBAC chi tiết, chính sách mật khẩu toàn tổ chức.
● Secure Connect*; Adaptive Policy (license Advanced).
● * Có trong bản phần mềm tương lai.
Platform benefits Cloud security
N/A (Not supported)
Platform benefits Service assurance (Remote diagnostics)
● Ping, traceroute, kiểm tra cáp và phát hiện lỗi link kèm cảnh báo.
● Bắt gói tin từ xa (remote packet capture).
● Sơ đồ mạng và topology tương tác; nhật ký sự kiện và thay đổi cấu hình, tìm kiếm tức thì.
Platform benefits Resiliency and high availability
● Hai nguồn hot-swap (dual power supply).
● 3 quạt thay nóng (hot swap), lắp sẵn.
● Hội tụ stack nhanh.
● Module uplink thay nóng khi đang cấp điện.
● StackPower: dùng chung nguồn giữa các switch qua cáp StackPower, vòng tròn tối đa 4 switch; tự kích hoạt khi cắm cáp.
Platform benefits Deep buffer technology
N/A (Not supported)
Platform benefits Flexible NetFlow (NetFlow v10 – IPFIX)
● NetFlow v10 (IPFIX) và Encrypted Traffic Analytics: thuộc license Advanced.
Platform benefits Application visibility and control
N/A (Not supported)
Platform benefits QoS
● QoS 802.1p: 8 hàng đợi (6 hàng đợi cấu hình ánh xạ DSCP-to-CoS).
● Broadcast storm control.
Platform benefits Service discovery
N/A (Not supported)
Platform benefits Smart operation
● Zero-touch remote provisioning, không cần cấu hình trước (staging).
● Tự động nâng cấp firmware, chủ động đặt lịch.
● Cấu hình cơ bản qua trang quản lý cục bộ (local status page).
● Blue Beacon LED giúp nhận diện switch trong tủ rack.
Platform benefits Open standards-based fabric
N/A (Not supported)
Platform benefits Programmability
N/A (Not supported)
Platform benefits High-performance IP routing
● Định tuyến tĩnh, OSPFv2; multicast routing ASM: PIM-SM.
● DHCP Server, DHCP Relay.
● Warm Spare (VRRP)*.
Platform benefits Audio Video Bridging
N/A (Not supported)
Platform benefits Multigigabit Ethernet technology
● Cổng mGig: 24 cổng 10G mGig RJ-45 (10G/5G/2.5G/1G/100M).
● Khuyến nghị cáp Cat 6a để chạy mGig ổn định; Cat 5e chỉ hỗ trợ tới 2.5/5 Gbps và dễ bị nhiễu, xuyên âm (alien crosstalk) khi cáp dài hoặc đi bó.
Platform benefits Multiprotocol Label Switching
N/A (Not supported)
Platform benefits Power over Ethernet leadership
● Chuẩn PoE: UPOE+ (tối đa 90W/port, IEEE 802.3bt).
● PoE Budget: 735W (tối đa 2160W).
Platform benefits PoE power supply requirements
● Nguồn mặc định PWR-C1-1100WAC-P-M: 735W PoE (1 nguồn); thêm nguồn thứ 2 350W / 715W / 1100W / 1900W: 1085W / 1450W / 1835W / 2160W
Platform benefits Perpetual PoE
N/A (Not supported)
Platform benefits Fast PoE
N/A (Not supported)
Software requirements Software requirements
● Meraki software option: kết hợp Meraki dashboard với phần cứng Catalyst 9300 (Multigigabit, stack 480G, uplink module 10G/40G).
● Đặt mua bằng mã -M (xem datasheet Meraki C9300-M, C9300X-M, C9300L-M).
Software requirements Meraki software option
● Adaptive Policy: phân đoạn lưu lượng theo security group, tạo chính sách bằng ngôn ngữ tự nhiên (ví dụ “IoT device”, “Guest”) với Permit hoặc Deny.
● Chính sách độc lập với địa chỉ IP, dễ mở rộng khi mạng thay đổi.
Licensing packaging Licensing packaging
● Subscription Cisco Meraki (Advanced hoặc Enterprise), thời hạn 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm.
● License đặt mua riêng, bắt buộc để switch được nhận trên Meraki dashboard.
● Quản lý hoàn toàn bằng Meraki dashboard; hỗ trợ cấp sản phẩm cho phần cứng, phần mềm và OS.
Cisco Catalyst, Cisco DNA, and network licensing combinations Smart Licensing
● Cần Meraki dashboard để triển khai; không cần Catalyst Center.
● License hết hạn thì switch ngừng hoạt động trên dashboard.
Software licenses Software licenses
● Hai gói: Enterprise (LIC-C9300-24E) và Advanced (LIC-C9300-24A); thời hạn 1, 3, 5, 7 hoặc 10 năm.
● Advanced thêm: Adaptive Policy, NetFlow v10 (IPFIX) và Encrypted Traffic Analytics.
● Cùng một license cho cả C9300, C9300L và C9300X (trừ MS390).
Software licenses Licensing notes
● Mô hình co-term: toàn tổ chức dùng chung một gói (Enterprise hoặc Advanced), không trộn lẫn; MS130, MS150, MS390 cũng phải cùng gói.
● Mô hình per-device: được trộn, nhưng một số tính năng (ví dụ Adaptive Policy) yêu cầu mọi thiết bị trong network đều là Advanced.
Network Essentials and Advantage package features Cisco Catalyst and Cisco DNA package features
N/A (Not supported)
Cisco Catalyst and Cisco DNA Essentials and Advantage package features Cisco Catalyst and Cisco DNA package features
N/A (Not supported)
Specifications Unit dimensions (W x D x H)
444.5 x 524 x 43.94 mm (17.5 x 20.63 x 1.73 in)
Specifications Unit weight
6.25 kg (13.8 lb)
Specifications Mean time between failures (MTBF)
220,250 giờ
Specifications MTBF module và quạt
● C9300X-NM-2C: 9,411,520 giờ
● C9300X-NM-8Y: 6,349,010 giờ
● FAN-T2 (quạt): 4,521,330 giờ
Connectors Connectors and cabling
● Cổng Multigigabit-T: RJ-45, cáp UTP 4 đôi Cat 5E, 6, 6A.
● Uplink SFP/SFP+/SFP28: đầu LC, cáp quang single-mode hoặc multimode.
● Uplink QSFP (40G/100G): đầu MPO hoặc LC, cáp quang single-mode hoặc multimode.
● Cổng stack: cáp Cisco StackWise (đồng).
● Cisco StackPower: cáp stack nguồn chuyên dụng của Cisco.
● Cổng quản lý Ethernet: RJ-45, cáp UTP 4 đôi Cat 5.
● Cổng console: cáp RJ-45 sang DB9 (nối với PC).
Connectors Power connectors
● Cắm dây nguồn vào ổ cấp nguồn AC ở mặt sau switch.
● Nguồn AC 350W, 715W, 1100W, 1900W tự động nhận dải 100 (115V với 1100W/1900W) đến 240 VAC.
Management and standards support Management (MIB)
● SNMP và Syslog: tích hợp với hệ thống quản lý mạng khác.
Management and standards support Standards support
● Spanning Tree: IEEE 802.1D, 802.1s, 802.1w; xác thực: IEEE 802.1x, 802.1x-Rev.
● VLAN và CoS: IEEE 802.1Q, 802.1p; LAG: IEEE 802.3ad.
● Ethernet: IEEE 802.3 (10BASE-T), 802.3u (100BASE-TX), 802.3ab (1000BASE-T), 802.3z (1000BASE-X), 802.3ae (10GbE), 802.3x (full duplex).
● Multigigabit: IEEE 802.3bz (2.5G/5G), 802.3an (10GBASE-T).
● PoE: IEEE 802.3af, 802.3at.
● Giám sát: SNMPv1, v2c, v3; RMON I và II.
Power supply specifications Power supply specifications
● PWR-C1-1100WAC-P: 1100W; 115–240 VAC, 47–63 Hz; 12–6A; giữ nguồn 20 ms; IEC 320-C16; 1.4 kg (3.1 lb); MTBF 1,217,904 giờ
● LED: “AC OK” (có điện vào), “PS OK” (có điện ra).
Environmental specifications Acoustic noise
● 24 cổng PoE+ đầy tải (C9300): LpA 45 dB điển hình, 48 dB tối đa; LwA 5.6 B điển hình, 5.9 B tối đa.
● Đo theo ISO 7779, công bố theo ISO 9296, ở 25°C.
Environmental specifications Operating temperature
● -5°C đến +45°C (đến 1.500 m); -5°C đến +40°C (đến 3.000 m); khởi động nguội tối thiểu 0°C.
● Ngắn hạn: -5°C đến +50°C (đến 1.500 m); -5°C đến +45°C (đến 3.000 m); -5°C đến +45°C ở mực nước biển khi hỏng 1 quạt (tối đa 96 giờ liên tục, 360 giờ tổng hoặc 15 lần mỗi năm).
Environmental specifications Storage temperature
● -20°C đến +70°C (lưu trữ và vận chuyển, chế độ Meraki).
Environmental specifications Relative humidity
● 5% đến 90%, không ngưng tụ (khi vận hành và không vận hành).
Environmental specifications Altitude
● Tối đa 3.000 m (10.000 ft) ở nhiệt độ tới 45°C.
Environmental specifications EMI and EMC compliance
● EMC: FCC Part 15 Class A, ICES-003 Class A, CISPR 22/24/32, EN 55022/55024/55032, EN 300 386, EN 61000-3-2/-3-3, VCCI-CISPR 32 Class A, CNS13438, KN 32, KN 35, TCVN 7189 Class A, TCVN 7317, V-2/V-3 2015.04.
Power consumption Power consumption
● Không kết nối (no link): tối đa 131.7W.
● Tải cổng 100%, không PoE: tối đa 204.8W.
● PoE đầy tải, không traffic: tối đa 982.3W.
● Đo theo ATIS, traffic IMIX, 115VAC 60Hz; lấy giá trị cao nhất giữa các cấu hình uplink.
Safety and compliance Safety certifications
● UL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1.
● EN 60950-1, IEC 60950-1, AS/NZS 60950.1.
Safety and compliance Electromagnetic compatibility certifications
● EMC: FCC Part 15 Class A, ICES-003 Class A, CISPR 22/24/32, EN 55022/55024/55032, EN 300 386, EN 61000-3-2/-3-3, VCCI-CISPR 32 Class A, CNS13438, KN 32, KN 35, TCVN 7189 Class A, TCVN 7317, V-2/V-3 2015.04.
Safety and compliance Environmental
● RoHS (hạn chế chất độc hại).
Warranty Theo License
Package and accessories Package contents
● Cisco Catalyst 9300 Series Switch (Meraki-managed, mã -M)
● 1 x PSU mặc định theo model
● Rack mount brackets (vít gắn rack không kèm theo)
● 3 x quạt lắp sẵn (pre-installed fans)
Package and accessories Minimum requirements
● Tài khoản và Organization trên Meraki dashboard, license Meraki tương ứng
● Kết nối Internet/cloud (mở firewall upstream cho Meraki cloud)
● Cáp mạng: Category 5e trở lên; khuyến nghị Cat 6a cho Multigigabit
● Cấu hình ban đầu qua dashboard (cổng console RJ-45 bị vô hiệu hóa ở chế độ Meraki)
Package and accessories Accessories
● USB console cable – tùy chọn
● Cổng console RJ-45 bị vô hiệu hóa khi chạy chế độ Meraki
Package and accessories Cisco rack-mounting kit
● 4PT-KIT-T2-M (Catalyst 9300-M Rack Mount Kit, dùng cho C9300, C9300L, C9300X)
Hộp kèm sẵn tai gắn rack (vít gắn rack không kèm theo).
Package and accessories For more information
Để tìm hiểu thêm về Cisco Catalyst 9300 Series Switches, truy cập: https://www.cisco.com/c/en/us/products/switches/catalyst-9300-series-switches/index.html
Meraki: xem datasheet Catalyst 9300-M / 9300X-M / 9300L-M và Catalyst C9300/X/L-M Installation Guide

Product video

(Điền sau)

For more information

For more information for the Cisco Catalyst C9300X-24HX-M

Cisco Optics-to-Device Compatibility Matrix là trang tra cứu chính thức của Cisco, cho biết module quang/cáp (optics) nào tương thích với thiết bị nào: https://tmgmatrix.cisco.com/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “C9300X-24HX-M”